tiết liệt
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong văn chương, lịch sử):
- Có lòng trinh tiết, trung thành đến mức sẵn sàng hy sinh tính mạng để giữ gìn phẩm hạnh: "tiết liệt" mô tả người phụ nữ (hoặc đôi khi cả nam giới) có phẩm hạnh cao quý, dám đối mặt với cái chết để bảo vệ danh dự, lòng trung thành hoặc sự trong sạch.
- Dũng cảm, kiên cường trong việc giữ gìn đạo đức: "tiết liệt" nhấn mạnh sự can đảm và quyết tâm không lay chuyển trước nghịch cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nàng là người có lòng trinh tiết cao, chọn cái chết thay vì bị xúc phạm.)
- (Tấm gương dũng cảm giữ gìn phẩm hạnh của bà được ghi nhận trong lịch sử.)
- (Hành động can đảm vì lẽ phải ấy làm mọi người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khí tiết liệt": phẩm chất cao quý và dũng cảm.
- Khí tiết liệt của ông cha ta là bài học cho hậu thế. (Phẩm chất dũng cảm và trung thành của tổ tiên là tấm gương cho đời sau.)
"tiết liệt trung trinh": lòng trung thành và trinh tiết đến mức hy sinh.
- Bà được phong là "tiết liệt trung trinh" vì đã giữ trọn đạo nghĩa. (Bà được tặng danh hiệu vì giữ trọn lòng trung thành và tiết hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Tiết (danh từ): phẩm hạnh, lòng trung thành.
- Giữ tiết không thay lòng. (Giữ vững phẩm hạnh, không đổi thay.)
Liệt (tính từ): dũng cảm, mạnh mẽ.
- Liệt nữ là người phụ nữ dũng cảm, có tiết tháo. (Liệt nữ là người phụ nữ can đảm, giữ gìn phẩm hạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Trinh liệt: trinh tiết và dũng cảm.
- Tiết tháo: phẩm hạnh cao quý, kiên định.
- Anh liệt: dũng cảm, oanh liệt.
Thành ngữ liên quan
- Tiết liệt bất khuất: phẩm hạnh cao quý, không khuất phục.
- Người phụ nữ ấy sống một cuộc đời tiết liệt bất khuất. (Người phụ nữ ấy luôn giữ vững phẩm hạnh, không chịu khuất phục trước khó khăn.)